date palm

date palm

A farmer harvests ripe dates from a tall date palm.

Định nghĩa

Danh từ: Cây chà là (loại cây cọ nhiệt đới cao, hình lông chim, nguồn gốc từ Syria, ra quả ngọt ăn được).

dụ sử dụng
  • (Cây chà là thường được trồngnhững vùng khí hậu nóng khô.)
  • (Chúng tôi đã thu hoạch trái ngọt từ những cây chà là trong vườn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a grove of date palms": một khu rừng trồng cây chà là.

    • The oasis was surrounded by a grove of date palms. (Ốc đảo được bao quanh bởi một khu rừng trồng cây chà là.)
  • "date palm cultivation": việc trồng trọt cây chà là.

    • Date palm cultivation is an important industry in North Africa. (Việc trồng trọt cây chà làmột ngành công nghiệp quan trọngBắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (danh từ): quả chà là (trái của cây chà là).

    • The date is a sweet, sticky fruit often eaten dried. (Quả chà làmột loại trái ngọt, dính, thường được ăn khô.)
  • Palm tree (danh từ): cây cọ (thuật ngữ chung cho các loại cây họ cọ).

    • Palm trees are common in tropical regions. (Cây cọ phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Date tree: cây chà là (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
    • The date tree produces fruit used in many desserts. (Cây chà là cho ra trái được dùng trong nhiều món tráng miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "date palm" đây danh từ ghép chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "date palm".

Từ gần giống

Từ chứa "date palm"